报酬報酬 (phồn thể)
HSK 6danh từ

报酬 nghĩa là thù lao

Pinyin
bào chou
Tiếng Anh
reward; remuneration; pay

报酬 (phiên âm pinyin: bào chou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thù lao". Dạng phồn thể viết là 報酬. 报酬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报酬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报酬 có nghĩa là "thù lao", thuộc loại danh từ.

报酬 đọc như thế nào?

报酬 phiên âm pinyin là "bào chou".

报酬 thuộc HSK mấy?

报酬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 报酬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng