报销報銷 (phồn thể)
HSK 6động từ

报销 nghĩa là thanh toán chi phí

Pinyin
bào xiāo
Tiếng Anh
to submit expense account for refund; to hand in list of expended articles; to write off; to die

报销 (phiên âm pinyin: bào xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thanh toán chi phí". Dạng phồn thể viết là 報銷. 报销 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们两面夹攻,一个班的敌人很快就报销了 (chúng tôi kẹp hai bên tấn công, thế là một tiểu đội quân địch tiêu tùng.)

Câu ví dụ

我们两面夹攻,一个班的敌人很快就报销了

chúng tôi kẹp hai bên tấn công, thế là một tiểu đội quân địch tiêu tùng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报销 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报销 có nghĩa là "thanh toán chi phí", thuộc loại động từ.

报销 đọc như thế nào?

报销 phiên âm pinyin là "bào xiāo".

报销 thuộc HSK mấy?

报销 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 报销 như thế nào?

Ví dụ: 我们两面夹攻,一个班的敌人很快就报销了 — nghĩa là "chúng tôi kẹp hai bên tấn công, thế là một tiểu đội quân địch tiêu tùng.".

Gặp lại 报销 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng