道歉
道歉 (phiên âm pinyin: dào qiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi". 道歉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 赔礼道歉 (nhận lỗi; chịu lỗi)
Câu ví dụ
赔礼道歉
Phân tích từng chữ
道—
歉—
Câu hỏi thường gặp
道歉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
道歉 có nghĩa là "xin lỗi", thuộc loại động từ.
道歉 đọc như thế nào?
道歉 phiên âm pinyin là "dào qiàn".
道歉 thuộc HSK mấy?
道歉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 道歉 như thế nào?
Ví dụ: 赔礼道歉 — nghĩa là "nhận lỗi; chịu lỗi".
Gặp lại 道歉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng