承担承擔 (phồn thể)
承担 (phiên âm pinyin: chéng dān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gánh vác, đảm đương". Dạng phồn thể viết là 承擔. 承担 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 承担义务。 (gánh vác nghĩa vụ.)
Câu ví dụ
承担义务。
Phân tích từng chữ
承—
担—
Câu hỏi thường gặp
承担 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
承担 có nghĩa là "gánh vác, đảm đương", thuộc loại động từ.
承担 đọc như thế nào?
承担 phiên âm pinyin là "chéng dān".
承担 thuộc HSK mấy?
承担 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 承担 như thế nào?
Ví dụ: 承担义务。 — nghĩa là "gánh vác nghĩa vụ.".
Gặp lại 承担 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng