担保擔保 (phồn thể)
担保 (phiên âm pinyin: dān bǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo". Dạng phồn thể viết là 擔保. 担保 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 交给他办,担保错不了。 (giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.)
Câu ví dụ
交给他办,担保错不了。
Phân tích từng chữ
担—
保—
Câu hỏi thường gặp
担保 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
担保 có nghĩa là "đảm bảo", thuộc loại động từ.
担保 đọc như thế nào?
担保 phiên âm pinyin là "dān bǎo".
担保 thuộc HSK mấy?
担保 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 担保 như thế nào?
Ví dụ: 交给他办,担保错不了。 — nghĩa là "giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.".
Gặp lại 担保 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng