HSK 4động từ

nghĩa là kéo

Pinyin
Hán-Việt
lạp
Tiếng Anh
to draw in; to pull; to tug; to dragto helpto seduce; to play with

拉 (phiên âm pinyin: lā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kéo". Âm Hán-Việt của 拉 là "lạp". 拉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 自己做的事, 为什么要拉上别人。 (việc của mình làm, tại sao lại để liên luỵ đến người khác?)

Câu ví dụ

自己做的事, 为什么要拉上别人。

việc của mình làm, tại sao lại để liên luỵ đến người khác?

Câu hỏi thường gặp

拉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拉 có nghĩa là "kéo", thuộc loại động từ.

拉 đọc như thế nào?

拉 phiên âm pinyin là "lā", âm Hán-Việt là "lạp".

拉 thuộc HSK mấy?

拉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 拉 như thế nào?

Ví dụ: 自己做的事, 为什么要拉上别人。 — nghĩa là "việc của mình làm, tại sao lại để liên luỵ đến người khác?".

Gặp lại 拉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng