马拉松
danh từthể thao

马拉松 nghĩa là Marathon

Pinyin
mǎlāsōng

马拉松 (phiên âm pinyin: mǎlāsōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Marathon". Ví dụ: 参加马拉松比赛需要长期的训练和坚强的意志。 (Tham gia một cuộc thi marathon đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài và ý chí kiên cường.)

Giải nghĩa

Cuộc đua chạy đường dài, thường là 42.195 km.

Câu ví dụ

参加马拉松比赛需要长期的训练和坚强的意志。

Tham gia một cuộc thi marathon đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài và ý chí kiên cường.

Cách dùng chi tiết

马拉松 là một cuộc đua chạy đường dài, thường là 42.195 km. Từ này được mượn từ tiếng Anh 'marathon'. Chúng ta có thể nói 马拉松比赛 (cuộc thi marathon) hoặc 跑马拉松 (chạy marathon). Đây là một thuật ngữ thể thao quốc tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

马拉松 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

马拉松 có nghĩa là "Marathon", thuộc loại danh từ. Cuộc đua chạy đường dài, thường là 42.195 km.

马拉松 đọc như thế nào?

马拉松 phiên âm pinyin là "mǎlāsōng".

Đặt câu với 马拉松 như thế nào?

Ví dụ: 参加马拉松比赛需要长期的训练和坚强的意志。 — nghĩa là "Tham gia một cuộc thi marathon đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài và ý chí kiên cường.".

Gặp lại 马拉松 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng