拘留
HSK 6động từ

拘留 nghĩa là tạm giam, tạm giữ

Pinyin
jū liú
Tiếng Anh
to detain; to intern

拘留 (phiên âm pinyin: jū liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm giam, tạm giữ". 拘留 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拘留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拘留 có nghĩa là "tạm giam, tạm giữ", thuộc loại động từ.

拘留 đọc như thế nào?

拘留 phiên âm pinyin là "jū liú".

拘留 thuộc HSK mấy?

拘留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 拘留 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng