(phồn thể)
HSK 4động từ

nghĩa là treo

Pinyin
guà
Hán-Việt
qua
Tiếng Anh
to hang; to put upto ring up; to hang upto hitch; to get caughtto worry; to be concerned about

挂 (phiên âm pinyin: guà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "treo". Âm Hán-Việt của 挂 là "qua". Dạng phồn thể viết là 掛. 挂 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 电话先不要挂,等我查一下。 (đừng bỏ máy xuống vội, đợi tôi tra một chút.)

Câu ví dụ

电话先不要挂,等我查一下。

đừng bỏ máy xuống vội, đợi tôi tra một chút.

Câu hỏi thường gặp

挂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挂 có nghĩa là "treo", thuộc loại động từ.

挂 đọc như thế nào?

挂 phiên âm pinyin là "guà", âm Hán-Việt là "qua".

挂 thuộc HSK mấy?

挂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 挂 như thế nào?

Ví dụ: 电话先不要挂,等我查一下。 — nghĩa là "đừng bỏ máy xuống vội, đợi tôi tra một chút.".

Gặp lại 挂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng