对照對照 (phồn thể)

对照 nghĩa là so sánh, đối chiếu

Pinyin
dùi zhào
Tiếng Anh
contrast; compare

对照 (phiên âm pinyin: dùi zhào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "so sánh, đối chiếu". Dạng phồn thể viết là 對照. 对照 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你拿这个标准对照一下自己,看看差距有多大。 (anh đem tiêu chuẩn so sánh với bản thân xem thua kém nhiều ít.)

Câu ví dụ

你拿这个标准对照一下自己,看看差距有多大。

anh đem tiêu chuẩn so sánh với bản thân xem thua kém nhiều ít.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对照 có nghĩa là "so sánh, đối chiếu".

对照 đọc như thế nào?

对照 phiên âm pinyin là "dùi zhào".

对照 thuộc HSK mấy?

对照 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 对照 như thế nào?

Ví dụ: 你拿这个标准对照一下自己,看看差距有多大。 — nghĩa là "anh đem tiêu chuẩn so sánh với bản thân xem thua kém nhiều ít.".

Gặp lại 对照 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng