振兴振興 (phồn thể)
HSK 6động từ

振兴 nghĩa là chấn hưng, hưng thịnh

Pinyin
zhèn xīng
Tiếng Anh
to develop vigorously; to promote; to vitalize

振兴 (phiên âm pinyin: zhèn xīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chấn hưng, hưng thịnh". Dạng phồn thể viết là 振興. 振兴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 振兴工业 (chấn hưng ngành công nghiệp.)

Câu ví dụ

振兴工业

chấn hưng ngành công nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

振兴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

振兴 có nghĩa là "chấn hưng, hưng thịnh", thuộc loại động từ.

振兴 đọc như thế nào?

振兴 phiên âm pinyin là "zhèn xīng".

振兴 thuộc HSK mấy?

振兴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 振兴 như thế nào?

Ví dụ: 振兴工业 — nghĩa là "chấn hưng ngành công nghiệp.".

Gặp lại 振兴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng