振动振動 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
振动 nghĩa là trấn động, rung động
- Pinyin
- zhèn dòng
- Tiếng Anh
- to vibrate; to shake; to tremblevibration
振动 (phiên âm pinyin: zhèn dòng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trấn động, rung động". Dạng phồn thể viết là 振動. 振动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
振—
动—
Câu hỏi thường gặp
振动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
振动 có nghĩa là "trấn động, rung động", thuộc loại động từ, danh từ.
振动 đọc như thế nào?
振动 phiên âm pinyin là "zhèn dòng".
振动 thuộc HSK mấy?
振动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 振动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng