HSK 4trạng từ, động từ, tính từ

nghĩa là rất

Pinyin
tǐng
Hán-Việt
đỉnh
Tiếng Anh
very, rather, quiteto stick/bulge out; to erect; to firmto endure; to deal with; to handledistinguished; standing out

挺 (phiên âm pinyin: tǐng) là trạng từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rất". Âm Hán-Việt của 挺 là "đỉnh". 挺 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他有病还硬挺着上班。 (anh ấy bị bệnh vẫn gắng gượng đi làm.)

Câu ví dụ

他有病还硬挺着上班。

anh ấy bị bệnh vẫn gắng gượng đi làm.

Câu hỏi thường gặp

挺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挺 có nghĩa là "rất", thuộc loại trạng từ, động từ, tính từ.

挺 đọc như thế nào?

挺 phiên âm pinyin là "tǐng", âm Hán-Việt là "đỉnh".

挺 thuộc HSK mấy?

挺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 挺 như thế nào?

Ví dụ: 他有病还硬挺着上班。 — nghĩa là "anh ấy bị bệnh vẫn gắng gượng đi làm.".

Gặp lại 挺 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng