挺拔
HSK 6tính từ

挺拔 nghĩa là thẳng tắp

Pinyin
tǐng bá
Tiếng Anh
tall and straight (of trees)forceful (of calligraphy)eminent; outstanding

挺拔 (phiên âm pinyin: tǐng bá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẳng tắp". 挺拔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挺拔的白杨 (cây bạch dương thẳng đứng)

Câu ví dụ

挺拔的白杨

cây bạch dương thẳng đứng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挺拔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挺拔 có nghĩa là "thẳng tắp", thuộc loại tính từ.

挺拔 đọc như thế nào?

挺拔 phiên âm pinyin là "tǐng bá".

挺拔 thuộc HSK mấy?

挺拔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挺拔 như thế nào?

Ví dụ: 挺拔的白杨 — nghĩa là "cây bạch dương thẳng đứng".

Gặp lại 挺拔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng