海拔
HSK 6danh từ

海拔 nghĩa là độ cao so với mặt nước biển

Pinyin
hǎi bá
Tiếng Anh
elevation; height above sea level

海拔 (phiên âm pinyin: hǎi bá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độ cao so với mặt nước biển". 海拔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这座山海拔一千米。 (ngọn núi này cao hơn mặt nước biển 1.000 mét.)

Câu ví dụ

这座山海拔一千米。

ngọn núi này cao hơn mặt nước biển 1.000 mét.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

海拔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

海拔 có nghĩa là "độ cao so với mặt nước biển", thuộc loại danh từ.

海拔 đọc như thế nào?

海拔 phiên âm pinyin là "hǎi bá".

海拔 thuộc HSK mấy?

海拔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 海拔 như thế nào?

Ví dụ: 这座山海拔一千米。 — nghĩa là "ngọn núi này cao hơn mặt nước biển 1.000 mét.".

Gặp lại 海拔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng