选拔選拔 (phồn thể)
HSK 6động từ
选拔 nghĩa là lựa trọn
- Pinyin
- xuǎn bá
- Tiếng Anh
- to select sb for promotion or special assignment
选拔 (phiên âm pinyin: xuǎn bá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lựa trọn". Dạng phồn thể viết là 選拔. 选拔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 选拔运动员。 (tuyển vận động viên; lựa chọn vận động viên)
Câu ví dụ
选拔运动员。
Phân tích từng chữ
选—
拔—
Câu hỏi thường gặp
选拔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
选拔 có nghĩa là "lựa trọn", thuộc loại động từ.
选拔 đọc như thế nào?
选拔 phiên âm pinyin là "xuǎn bá".
选拔 thuộc HSK mấy?
选拔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 选拔 như thế nào?
Ví dụ: 选拔运动员。 — nghĩa là "tuyển vận động viên; lựa chọn vận động viên".
Gặp lại 选拔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng