排斥
HSK 6động từ

排斥 nghĩa là bài xích, bài bác

Pinyin
pái chì
Tiếng Anh
to repel, to exclude, to reject

排斥 (phiên âm pinyin: pái chì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài xích, bài bác". 排斥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。 (phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.)

Câu ví dụ

现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。

phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

排斥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

排斥 có nghĩa là "bài xích, bài bác", thuộc loại động từ.

排斥 đọc như thế nào?

排斥 phiên âm pinyin là "pái chì".

排斥 thuộc HSK mấy?

排斥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 排斥 như thế nào?

Ví dụ: 现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。 — nghĩa là "phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.".

Gặp lại 排斥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng