排练排練 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

排练 nghĩa là tập dượt, diễn tập

Pinyin
pái liàn
Tiếng Anh
to rehearserehearsal

排练 (phiên âm pinyin: pái liàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập dượt, diễn tập". Dạng phồn thể viết là 排練. 排练 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

排练 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

排练 có nghĩa là "tập dượt, diễn tập", thuộc loại động từ, danh từ.

排练 đọc như thế nào?

排练 phiên âm pinyin là "pái liàn".

排练 thuộc HSK mấy?

排练 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 排练 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng