排放
HSK 6động từ

排放 nghĩa là thải ra

Pinyin
pái fàng
Tiếng Anh
to discharge; to drain off (gas/etc); to place (things) in proper order

排放 (phiên âm pinyin: pái fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thải ra". 排放 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

排放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

排放 có nghĩa là "thải ra", thuộc loại động từ.

排放 đọc như thế nào?

排放 phiên âm pinyin là "pái fàng".

排放 thuộc HSK mấy?

排放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 排放 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng