排球 (phiên âm pinyin: páiqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bóng chuyền". Ví dụ: 我们学校的排球队在比赛中获得了冠军。 (Đội bóng chuyền của trường chúng tôi đã giành chức vô địch trong giải đấu.)
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng tay đánh bóng qua lưới.
Câu ví dụ
我们学校的排球队在比赛中获得了冠军。
Cách dùng chi tiết
“排球” là danh từ chỉ môn bóng chuyền. Môn thể thao này chơi bằng cách dùng tay đánh bóng qua lưới. Người bản ngữ dùng từ này để nói về môn bóng chuyền, ví dụ như “打排球” (chơi bóng chuyền) hoặc “排球比赛” (trận đấu bóng chuyền). Chữ “排” có nghĩa là xếp hàng, chuyền, liên quan đến cách chơi của môn này. Nó khác với bóng rổ ở chỗ không có rổ và thường chơi theo đội hình nhất định.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
排球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
排球 đọc như thế nào?
Đặt câu với 排球 như thế nào?
Gặp lại 排球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng