排除
HSK 6động từ
排除 nghĩa là loại trừ
- Pinyin
- pái chú
- Tiếng Anh
- to eliminate; to rule out; to get rid of; to remove
排除 (phiên âm pinyin: pái chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại trừ". 排除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 霍乱症状中的吐泻,是人体天然排除体内毒素的一种防卫作用。 (hiện tượng ói mửa và tiêu chảy của bệnh thổ tả là sự phòng vệ tự nhiên của cơ thể con người để thải bỏ những độc tố trong cơ thể.)
Câu ví dụ
霍乱症状中的吐泻,是人体天然排除体内毒素的一种防卫作用。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
排除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
排除 có nghĩa là "loại trừ", thuộc loại động từ.
排除 đọc như thế nào?
排除 phiên âm pinyin là "pái chú".
排除 thuộc HSK mấy?
排除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 排除 như thế nào?
Ví dụ: 霍乱症状中的吐泻,是人体天然排除体内毒素的一种防卫作用。 — nghĩa là "hiện tượng ói mửa và tiêu chảy của bệnh thổ tả là sự phòng vệ tự nhiên của cơ thể con người để thải bỏ những độc tố trong cơ thể.".
Gặp lại 排除 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng