撤销撤銷 (phồn thể)

撤销 nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ,

Pinyin
chè xiāo
Tiếng Anh
cancel; revoke; rescind

撤销 (phiên âm pinyin: chè xiāo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hủy bỏ, bãi bỏ,". Dạng phồn thể viết là 撤銷. 撤销 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

撤销 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

撤销 có nghĩa là "hủy bỏ, bãi bỏ,".

撤销 đọc như thế nào?

撤销 phiên âm pinyin là "chè xiāo".

撤销 thuộc HSK mấy?

撤销 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 撤销 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng