HSK 4động từ

nghĩa là tỉnh

Pinyin
xǐng
Hán-Việt
tỉnh
Tiếng Anh
to regain consciousness; to sober up; to come toto wake up; to be awaketo be clear in mindto be striking; to catch one's attention

醒 (phiên âm pinyin: xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉnh". Âm Hán-Việt của 醒 là "tỉnh". 醒 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我还醒着呢,热得睡不着。 (tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.)

Câu ví dụ

我还醒着呢,热得睡不着。

tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.

Câu hỏi thường gặp

醒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

醒 có nghĩa là "tỉnh", thuộc loại động từ.

醒 đọc như thế nào?

醒 phiên âm pinyin là "xǐng", âm Hán-Việt là "tỉnh".

醒 thuộc HSK mấy?

醒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 醒 như thế nào?

Ví dụ: 我还醒着呢,热得睡不着。 — nghĩa là "tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.".

Gặp lại 醒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng