nghĩa là cao

Pinyin
gāo
Hán-Việt
cao
Tiếng Anh
tall; high; above average

高 (phiên âm pinyin: gāo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao". Âm Hán-Việt của 高 là "cao". 高 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 书桌长四尺,宽三尺,高二尺五。 (bàn làm việc dài 4 thước, rộng 3 thước, cao 2.5 thước.)

Giải nghĩa

Chỉ sự cao về chiều cao, độ cao hoặc mức độ.

Câu ví dụ

书桌长四尺,宽三尺,高二尺五。

bàn làm việc dài 4 thước, rộng 3 thước, cao 2.5 thước.

Cách dùng chi tiết

高 (gāo) là tính từ chỉ sự cao về chiều cao, độ cao hoặc mức độ. Nó thường dùng để miêu tả người, vật, tòa nhà, núi hoặc âm thanh. Ví dụ, người cao (高个子), giá cao (价格高), âm thanh cao (声音高). Nó trái nghĩa với 低 (dī).

Từ đồng nghĩa

高大

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

高 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高 có nghĩa là "cao", thuộc loại tính từ. Chỉ sự cao về chiều cao, độ cao hoặc mức độ.

高 đọc như thế nào?

高 phiên âm pinyin là "gāo", âm Hán-Việt là "cao".

高 thuộc HSK mấy?

高 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 高 như thế nào?

Ví dụ: 书桌长四尺,宽三尺,高二尺五。 — nghĩa là "bàn làm việc dài 4 thước, rộng 3 thước, cao 2.5 thước.".

Gặp lại 高 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng