HSK 3động từ

nghĩa là chuyển chỗ, chuyển

Pinyin
bān
Hán-Việt
ban
Tiếng Anh
to move; to move premisesto take away; to remove

搬 (phiên âm pinyin: bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyển chỗ, chuyển". Âm Hán-Việt của 搬 là "ban". 搬 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 把小说里的故事搬到舞台上 (đưa câu chuyện trong tiểu thuyết lên sân khấu)

Câu ví dụ

把小说里的故事搬到舞台上

đưa câu chuyện trong tiểu thuyết lên sân khấu

Câu hỏi thường gặp

搬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搬 có nghĩa là "chuyển chỗ, chuyển", thuộc loại động từ.

搬 đọc như thế nào?

搬 phiên âm pinyin là "bān", âm Hán-Việt là "ban".

搬 thuộc HSK mấy?

搬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 搬 như thế nào?

Ví dụ: 把小说里的故事搬到舞台上 — nghĩa là "đưa câu chuyện trong tiểu thuyết lên sân khấu".

Gặp lại 搬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng