搭
HSK 6động từ
搭 nghĩa là mắc, vắt, đắp, phủ, khoắc
- Pinyin
- dā
- Hán-Việt
- đáp
- Tiếng Anh
- to travel by; to take (a conveyance)to carryput up; to constructjoin together
搭 (phiên âm pinyin: dā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mắc, vắt, đắp, phủ, khoắc". Âm Hán-Việt của 搭 là "đáp". 搭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个工作不轻,还得搭上个人帮他才成。 (việc này không nhẹ, phải thêm một người nữa giúp nó mới xong.)
Câu ví dụ
这个工作不轻,还得搭上个人帮他才成。
Câu hỏi thường gặp
搭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
搭 có nghĩa là "mắc, vắt, đắp, phủ, khoắc", thuộc loại động từ.
搭 đọc như thế nào?
搭 phiên âm pinyin là "dā", âm Hán-Việt là "đáp".
搭 thuộc HSK mấy?
搭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 搭 như thế nào?
Ví dụ: 这个工作不轻,还得搭上个人帮他才成。 — nghĩa là "việc này không nhẹ, phải thêm một người nữa giúp nó mới xong.".
Gặp lại 搭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng