搭档搭檔 (phồn thể)

搭档 nghĩa là người hợp tác, cộng tác

Pinyin
dā dàng
Tiếng Anh
team uppartner

搭档 (phiên âm pinyin: dā dàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người hợp tác, cộng tác". Dạng phồn thể viết là 搭檔. 搭档 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们两个人搭档吧。 (hai chúng ta cộng tác với nhau nhé!)

Câu ví dụ

我们两个人搭档吧。

hai chúng ta cộng tác với nhau nhé!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

搭档 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搭档 có nghĩa là "người hợp tác, cộng tác".

搭档 đọc như thế nào?

搭档 phiên âm pinyin là "dā dàng".

搭档 thuộc HSK mấy?

搭档 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搭档 như thế nào?

Ví dụ: 我们两个人搭档吧。 — nghĩa là "hai chúng ta cộng tác với nhau nhé!".

Gặp lại 搭档 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng