搭配
HSK 6động từ, danh từ

搭配 nghĩa là phối hợp, kèm theo

Pinyin
dā pèi
Tiếng Anh
to pair up, to matchto arrange in pairs, to add sth into a group

搭配 (phiên âm pinyin: dā pèi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phối hợp, kèm theo". 搭配 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 车、犁、耙、套、鞭等农具,随牲口合理搭配。 (nông cụ như xe, cào... phải dùng phối hợp với gia súc cho hợp lý.)

Câu ví dụ

车、犁、耙、套、鞭等农具,随牲口合理搭配。

nông cụ như xe, cào... phải dùng phối hợp với gia súc cho hợp lý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

搭配 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搭配 có nghĩa là "phối hợp, kèm theo", thuộc loại động từ, danh từ.

搭配 đọc như thế nào?

搭配 phiên âm pinyin là "dā pèi".

搭配 thuộc HSK mấy?

搭配 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搭配 như thế nào?

Ví dụ: 车、犁、耙、套、鞭等农具,随牲口合理搭配。 — nghĩa là "nông cụ như xe, cào... phải dùng phối hợp với gia súc cho hợp lý.".

Gặp lại 搭配 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng