携带攜帶 (phồn thể)
携带 (phiên âm pinyin: xié dài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mang đeo". Dạng phồn thể viết là 攜帶. 携带 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 携带家眷。 (mang theo gia quyến)
Câu ví dụ
携带家眷。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
携带 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
携带 có nghĩa là "mang đeo".
携带 đọc như thế nào?
携带 phiên âm pinyin là "xié dài".
携带 thuộc HSK mấy?
携带 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 携带 như thế nào?
Ví dụ: 携带家眷。 — nghĩa là "mang theo gia quyến".
Gặp lại 携带 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng