带领帶領 (phồn thể)
HSK 6động từ

带领 nghĩa là dẫn dắt

Pinyin
dài lǐng
Tiếng Anh
to lead (an army/party/etc); to guide

带领 (phiên âm pinyin: dài lǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dẫn dắt". Dạng phồn thể viết là 帶領. 带领 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老同学带领新同学去见老师。 (học sinh cũ đưa học sinh mới đi gặp thầy cô.)

Câu ví dụ

老同学带领新同学去见老师。

học sinh cũ đưa học sinh mới đi gặp thầy cô.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

带领 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

带领 có nghĩa là "dẫn dắt", thuộc loại động từ.

带领 đọc như thế nào?

带领 phiên âm pinyin là "dài lǐng".

带领 thuộc HSK mấy?

带领 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 带领 như thế nào?

Ví dụ: 老同学带领新同学去见老师。 — nghĩa là "học sinh cũ đưa học sinh mới đi gặp thầy cô.".

Gặp lại 带领 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng