带帶 (phồn thể)
HSK 3động từ
带 nghĩa là mang theo
- Pinyin
- dài
- Hán-Việt
- đái, đới
- Tiếng Anh
- to wear (accessories), to bring, to take, to be equipped withbelt; band; girdletire
带 (phiên âm pinyin: dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mang theo". Âm Hán-Việt của 带 là "đái, đới". Dạng phồn thể viết là 帶. 带 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 你出去请把门带上(随手关上)。 (anh đi ra xin đóng hộ cửa lại.)
Câu ví dụ
你出去请把门带上(随手关上)。
Câu hỏi thường gặp
带 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
带 có nghĩa là "mang theo", thuộc loại động từ.
带 đọc như thế nào?
带 phiên âm pinyin là "dài", âm Hán-Việt là "đái, đới".
带 thuộc HSK mấy?
带 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 带 như thế nào?
Ví dụ: 你出去请把门带上(随手关上)。 — nghĩa là "anh đi ra xin đóng hộ cửa lại.".
Gặp lại 带 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng