热带
热带 (phiên âm pinyin: rèdài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhiệt đới". Ví dụ: 东南亚有很多热带雨林。 (Đông Nam Á có rất nhiều rừng mưa nhiệt đới.)
Giải nghĩa
Thuộc về hoặc đặc trưng cho vùng khí hậu nóng giữa hai chí tuyến.
Câu ví dụ
东南亚有很多热带雨林。
Cách dùng chi tiết
热带 là một tính từ dùng để chỉ vùng khí hậu hoặc khu vực nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, có khí hậu nóng ẩm quanh năm. Nó thường đi kèm với các danh từ khác như '地区' (khu vực), '气候' (khí hậu) hoặc '国家' (quốc gia). Ví dụ: '热带水果' (trái cây nhiệt đới).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
热带 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热带 có nghĩa là "Nhiệt đới", thuộc loại tính từ. Thuộc về hoặc đặc trưng cho vùng khí hậu nóng giữa hai chí tuyến.
热带 đọc như thế nào?
热带 phiên âm pinyin là "rèdài".
Đặt câu với 热带 như thế nào?
Ví dụ: 东南亚有很多热带雨林。 — nghĩa là "Đông Nam Á có rất nhiều rừng mưa nhiệt đới.".
Gặp lại 热带 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng