(phồn thể)
HSK 4động từ, liên từ

nghĩa là cởi ra

Pinyin
tuō
Hán-Việt
thoát
Tiếng Anh
to cut meat off the bonesto cast/come off; to shed; to take offto escape fromif; in case

脱 (phiên âm pinyin: tuō) là động từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cởi ra". Âm Hán-Việt của 脱 là "thoát". Dạng phồn thể viết là 脫. 脱 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 脱易(轻率,不讲究礼貌)。 (khinh nhờn)

Câu ví dụ

脱易(轻率,不讲究礼貌)。

khinh nhờn

Câu hỏi thường gặp

脱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

脱 có nghĩa là "cởi ra", thuộc loại động từ, liên từ.

脱 đọc như thế nào?

脱 phiên âm pinyin là "tuō", âm Hán-Việt là "thoát".

脱 thuộc HSK mấy?

脱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 脱 như thế nào?

Ví dụ: 脱易(轻率,不讲究礼貌)。 — nghĩa là "khinh nhờn".

Gặp lại 脱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng