销毁銷毀 (phồn thể)
HSK 6động từ

销毁 nghĩa là tiêu hủy, phá hủy

Pinyin
xiāo huǐ
Tiếng Anh
to destroy by melting/burning; to annul; to cancel

销毁 (phiên âm pinyin: xiāo huǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu hủy, phá hủy". Dạng phồn thể viết là 銷毀. 销毁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 销毁铜元。 (nung chảy tiền đồng.)

Câu ví dụ

销毁铜元。

nung chảy tiền đồng.

Lưu 销毁 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

销—
毁—

Câu hỏi thường gặp

销毁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

销毁 có nghĩa là "tiêu hủy, phá hủy", thuộc loại động từ.

销毁 đọc như thế nào?

销毁 phiên âm pinyin là "xiāo huǐ".

销毁 thuộc HSK mấy?

销毁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 销毁 như thế nào?

Ví dụ: 销毁铜元。 — nghĩa là "nung chảy tiền đồng.".

Gặp lại 销毁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng