畅销暢銷 (phồn thể)
HSK 6động từ

畅销 nghĩa là bán chạy

Pinyin
chàng xiāo
Tiếng Anh
to sell well

畅销 (phiên âm pinyin: chàng xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bán chạy". Dạng phồn thể viết là 暢銷. 畅销 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 畅销货。 (hàng bán chạy.)

Câu ví dụ

畅销货。

hàng bán chạy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

畅销 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

畅销 có nghĩa là "bán chạy", thuộc loại động từ.

畅销 đọc như thế nào?

畅销 phiên âm pinyin là "chàng xiāo".

畅销 thuộc HSK mấy?

畅销 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 畅销 như thế nào?

Ví dụ: 畅销货。 — nghĩa là "hàng bán chạy.".

Gặp lại 畅销 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng