经济經濟 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ vị ngữ

经济 nghĩa là kinh tế

Pinyin
jīng jì
Tiếng Anh
economical, thriftyeconomyfinancial condition; incomeof economic value

经济 (phiên âm pinyin: jīng jì) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh tế". Dạng phồn thể viết là 經濟. 经济 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 作者用非常经济的笔墨写出了这一场复杂的斗争。 (tác giả đã rất hạn chế ngòi bút để viết về một cuộc đấu tranh phức tạp.)

Câu ví dụ

作者用非常经济的笔墨写出了这一场复杂的斗争。

tác giả đã rất hạn chế ngòi bút để viết về một cuộc đấu tranh phức tạp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

经济 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

经济 có nghĩa là "kinh tế", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.

经济 đọc như thế nào?

经济 phiên âm pinyin là "jīng jì".

经济 thuộc HSK mấy?

经济 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 经济 như thế nào?

Ví dụ: 作者用非常经济的笔墨写出了这一场复杂的斗争。 — nghĩa là "tác giả đã rất hạn chế ngòi bút để viết về một cuộc đấu tranh phức tạp.".

Gặp lại 经济 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng