卧室 (phiên âm pinyin: wò shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng ngủ". Dạng phồn thể viết là 臥室. 卧室 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我每天晚上都在卧室里看书然后睡觉。 (Tôi mỗi tối đều ở trong phòng ngủ đọc sách rồi đi ngủ.)
Giải nghĩa
Nơi để ngủ trong nhà.
Câu ví dụ
我每天晚上都在卧室里看书然后睡觉。
Lưu 卧室 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
卧室 là danh từ chỉ phòng ngủ, nơi chúng ta nghỉ ngơi và ngủ. Từ này thường đi kèm với các động từ như 睡觉 (ngủ), 看书 (đọc sách) hoặc 休息 (nghỉ ngơi). Ví dụ, bạn có thể nói '我的卧室很干净' (Phòng ngủ của tôi rất sạch sẽ). Đây là một từ rất phổ biến và dễ nhớ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
卧室 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
卧室 đọc như thế nào?
卧室 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 卧室 như thế nào?
Gặp lại 卧室 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng