发育發育 (phồn thể)
发育 nghĩa là trưởng thành, dậy thì
- Pinyin
- fā yù
- Tiếng Anh
- grow; developsend forth and nourishgrowth; development
发育 (phiên âm pinyin: fā yù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trưởng thành, dậy thì". Dạng phồn thể viết là 發育. 发育 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发育 có nghĩa là "trưởng thành, dậy thì".
发育 đọc như thế nào?
发育 phiên âm pinyin là "fā yù".
发育 thuộc HSK mấy?
发育 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 发育 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng