体育 (phiên âm pinyin: tǐ yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể dục, thể thao". Dạng phồn thể viết là 體育. 体育 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我喜欢看各种体育比赛,尤其是足球。 (Tôi thích xem các trận đấu thể thao, đặc biệt là bóng đá.)
Giải nghĩa
Các hoạt động thể chất, các môn thể thao.
Câu ví dụ
我喜欢看各种体育比赛,尤其是足球。
Cách dùng chi tiết
“体育” là một danh từ chung chỉ các hoạt động thể chất, các môn thể thao. Người bản ngữ dùng từ này để nói về lĩnh vực thể thao nói chung, ví dụ như “体育课” (tiết học thể dục) hay “体育馆” (nhà thi đấu thể thao). Nó bao gồm rất nhiều môn thể thao khác nhau. Mẹo là khi bạn muốn nói về một môn thể thao cụ thể, bạn sẽ dùng tên riêng của môn đó, còn “体育” là để chỉ chung.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
体育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体育 đọc như thế nào?
体育 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 体育 như thế nào?
Gặp lại 体育 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng