额外額外 (phồn thể)
额外 (phiên âm pinyin: é wài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoài định mức". Dạng phồn thể viết là 額外. 额外 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 额外开支。 (chi tiêu ngoài mức quy định.)
Câu ví dụ
额外开支。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
额外 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
额外 có nghĩa là "ngoài định mức", thuộc loại tính từ.
额外 đọc như thế nào?
额外 phiên âm pinyin là "é wài".
额外 thuộc HSK mấy?
额外 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 额外 như thế nào?
Ví dụ: 额外开支。 — nghĩa là "chi tiêu ngoài mức quy định.".
Gặp lại 额外 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng