日期
日期 (phiên âm pinyin: rì qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày, ngày tháng". 日期 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 开会的日期是六月二十一日到二十七日。 (thời gian họp từ ngày 21 đến ngày 27 tháng 6.)
Giải nghĩa
Một ngày cụ thể trong lịch, bao gồm tháng và ngày.
Câu ví dụ
开会的日期是六月二十一日到二十七日。
Cách dùng chi tiết
日期 là một danh từ dùng để chỉ một ngày cụ thể trong lịch, bao gồm cả tháng và ngày. Nó thường đi kèm với các từ như '出生日期' (ngày sinh) hoặc '截止日期' (hạn chót). Khi muốn hỏi về một ngày cụ thể, người ta thường dùng '哪一天' (ngày nào) hoặc '什么日子' (ngày gì).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
日子rì zi年月日
Câu hỏi thường gặp
日期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
日期 có nghĩa là "ngày, ngày tháng", thuộc loại danh từ. Một ngày cụ thể trong lịch, bao gồm tháng và ngày.
日期 đọc như thế nào?
日期 phiên âm pinyin là "rì qī".
日期 thuộc HSK mấy?
日期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 日期 như thế nào?
Ví dụ: 开会的日期是六月二十一日到二十七日。 — nghĩa là "thời gian họp từ ngày 21 đến ngày 27 tháng 6.".
Gặp lại 日期 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng