日子
HSK 5danh từ

日子 nghĩa là ngày, cuộc sống, sinh kế

Pinyin
rì zi
Tiếng Anh
day, life, livelihood

日子 (phiên âm pinyin: rì zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày, cuộc sống, sinh kế". 日子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

日子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

日子 có nghĩa là "ngày, cuộc sống, sinh kế", thuộc loại danh từ.

日子 đọc như thế nào?

日子 phiên âm pinyin là "rì zi".

日子 thuộc HSK mấy?

日子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 日子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng