明年
明年 (phiên âm pinyin: míng nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Năm sau". Ví dụ: 我明年要去中国学习汉语。 (Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc học tiếng Hán.)
Giải nghĩa
Năm tiếp theo.
Câu ví dụ
我明年要去中国学习汉语。
Cách dùng chi tiết
明年 là một từ chỉ thời gian rất phổ biến, dùng để nói về năm tiếp theo. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ. Khi nói về kế hoạch, chúng ta hay dùng '明年' kết hợp với các động từ như '去', '来', '做', '学习'...
Phân tích từng chữ
明—
年niánnămTừ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
明年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
明年 có nghĩa là "Năm sau", thuộc loại danh từ. Năm tiếp theo.
明年 đọc như thế nào?
明年 phiên âm pinyin là "míng nián".
Đặt câu với 明年 như thế nào?
Ví dụ: 我明年要去中国学习汉语。 — nghĩa là "Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc học tiếng Hán.".
Gặp lại 明年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng