普遍
HSK 4tính từ, tính từ vị ngữ
普遍 nghĩa là phổ biến, lan rộng
- Pinyin
- pǔ biàn
- Tiếng Anh
- universal; general; widespread; common; pervasive
普遍 (phiên âm pinyin: pǔ biàn) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phổ biến, lan rộng". 普遍 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 普遍提高人民的科学文化水平。 (nâng cao trình độ văn hoá, khoa học kĩ thuật của nhân dân một cách rộng rãi.)
Câu ví dụ
普遍提高人民的科学文化水平。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
普遍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
普遍 có nghĩa là "phổ biến, lan rộng", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
普遍 đọc như thế nào?
普遍 phiên âm pinyin là "pǔ biàn".
普遍 thuộc HSK mấy?
普遍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 普遍 như thế nào?
Ví dụ: 普遍提高人民的科学文化水平。 — nghĩa là "nâng cao trình độ văn hoá, khoa học kĩ thuật của nhân dân một cách rộng rãi.".
Gặp lại 普遍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng