遍布
HSK 6động từ

遍布 nghĩa là phân bố, rải rác

Pinyin
biàn bù
Tiếng Anh
to cover the whole (area)to be spread all overto be found throughout/everywhere

遍布 (phiên âm pinyin: biàn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân bố, rải rác". 遍布 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 煤矿遍布全国 (mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước)

Câu ví dụ

煤矿遍布全国

mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遍布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遍布 có nghĩa là "phân bố, rải rác", thuộc loại động từ.

遍布 đọc như thế nào?

遍布 phiên âm pinyin là "biàn bù".

遍布 thuộc HSK mấy?

遍布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遍布 như thế nào?

Ví dụ: 煤矿遍布全国 — nghĩa là "mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước".

Gặp lại 遍布 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng