普及
HSK 6tính từ, động từ
普及 nghĩa là phổ biến
- Pinyin
- pǔ jí
- Tiếng Anh
- popular; universalto spread; to popularize; to disseminate
普及 (phiên âm pinyin: pǔ jí) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phổ biến". 普及 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这本书已经普及全国。 (quyển sách này đã được phổ biến trên khắp đất nước.)
Câu ví dụ
这本书已经普及全国。
Phân tích từng chữ
普—
及—
Câu hỏi thường gặp
普及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
普及 có nghĩa là "phổ biến", thuộc loại tính từ, động từ.
普及 đọc như thế nào?
普及 phiên âm pinyin là "pǔ jí".
普及 thuộc HSK mấy?
普及 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 普及 như thế nào?
Ví dụ: 这本书已经普及全国。 — nghĩa là "quyển sách này đã được phổ biến trên khắp đất nước.".
Gặp lại 普及 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng