前景
HSK 6danh từ
前景 nghĩa là tương lai, triển vọng
- Pinyin
- qián jǐng
- Tiếng Anh
- prospects, future prospects; vista; perspective
前景 (phiên âm pinyin: qián jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương lai, triển vọng". 前景 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 秋季大丰收的前景鼓舞着社员们的生产情绪。 (triển vọng bội thu của vụ thu cổ vũ tinh thần sản xuất của các xã viên.)
Câu ví dụ
秋季大丰收的前景鼓舞着社员们的生产情绪。
Phân tích từng chữ
前—
景—
Câu hỏi thường gặp
前景 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
前景 có nghĩa là "tương lai, triển vọng", thuộc loại danh từ.
前景 đọc như thế nào?
前景 phiên âm pinyin là "qián jǐng".
前景 thuộc HSK mấy?
前景 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 前景 như thế nào?
Ví dụ: 秋季大丰收的前景鼓舞着社员们的生产情绪。 — nghĩa là "triển vọng bội thu của vụ thu cổ vũ tinh thần sản xuất của các xã viên.".
Gặp lại 前景 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng