风景風景 (phồn thể)
HSK 5danh từ

风景 nghĩa là phong cảnh

Pinyin
fēng jǐng
Tiếng Anh
scenery; landscape

风景 (phiên âm pinyin: fēng jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cảnh". Dạng phồn thể viết là 風景. 风景 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 秋天的西山,风景格外美丽。 (Tây Sơn vào mùa thu, phong cảnh rất đẹp.)

Câu ví dụ

秋天的西山,风景格外美丽。

Tây Sơn vào mùa thu, phong cảnh rất đẹp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

风景 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

风景 có nghĩa là "phong cảnh", thuộc loại danh từ.

风景 đọc như thế nào?

风景 phiên âm pinyin là "fēng jǐng".

风景 thuộc HSK mấy?

风景 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 风景 như thế nào?

Ví dụ: 秋天的西山,风景格外美丽。 — nghĩa là "Tây Sơn vào mùa thu, phong cảnh rất đẹp.".

Gặp lại 风景 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng