暂时暫時 (phồn thể)
HSK 4trạng từ, tính từ
暂时 nghĩa là tạm thời
- Pinyin
- zàn shí
- Tiếng Anh
- temporarily, for the time beingtemporary; transient
暂时 (phiên âm pinyin: zàn shí) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm thời". Dạng phồn thể viết là 暫時. 暂时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 因翻修马路,车辆暂时停止通行。 (vì sửa đường, xe cộ tạm thời không qua lại.)
Câu ví dụ
因翻修马路,车辆暂时停止通行。
Phân tích từng chữ
暂—
时—
Câu hỏi thường gặp
暂时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
暂时 có nghĩa là "tạm thời", thuộc loại trạng từ, tính từ.
暂时 đọc như thế nào?
暂时 phiên âm pinyin là "zàn shí".
暂时 thuộc HSK mấy?
暂时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 暂时 như thế nào?
Ví dụ: 因翻修马路,车辆暂时停止通行。 — nghĩa là "vì sửa đường, xe cộ tạm thời không qua lại.".
Gặp lại 暂时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng