挫折
HSK 6tính từ, danh từ, động từ

挫折 nghĩa là sự thất bại

Pinyin
cuò zhé
Tiếng Anh
frustratedfrustration; setback; reversalto frustrate; to encounter difficulties

挫折 (phiên âm pinyin: cuò zhé) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự thất bại". 挫折 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挫折 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挫折 có nghĩa là "sự thất bại", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ.

挫折 đọc như thế nào?

挫折 phiên âm pinyin là "cuò zhé".

挫折 thuộc HSK mấy?

挫折 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 挫折 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng